thế là

  1. alors ; et.
    • Thế là anh không đi à ?
      alors vous n'irez pas? ;
    • Thế là hết
      et c'est fini.
  2. enfin.
    • Thế là anh đã đến
      enfin, vous vollà arrivé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thế là
Thế là cô bé vui vẻ cầm quyển sách mới về nhà.